fermi-dirac statistics
Danh từ: Thống kê Fermi-Dirac là một định luật trong vật lý thống kê, mô tả sự phân bố của các hạt có spin bán nguyên (như electron, proton, neutron) trong một hệ nhiệt động lực học. Những hạt này tuân theo nguyên lý loại trừ Pauli, nghĩa là không có hai hạt nào có thể chiếm cùng một trạng thái lượng tử tại cùng một thời điểm.
- (Thống kê Fermi-Dirac rất cần thiết để hiểu hành vi của các electron trong kim loại.)
- (Các tính chất của sao lùn trắng được giải thích bằng thống kê Fermi-Dirac.)
"Fermi-Dirac distribution": Hàm phân bố cụ thể trong thống kê này, cho biết xác suất một trạng thái năng lượng bị chiếm giữ bởi một hạt.
- The Fermi-Dirac distribution shows that at absolute zero temperature, all states below the Fermi level are filled. (Hàm phân bố Fermi-Dirac cho thấy ở nhiệt độ không tuyệt đối, tất cả các trạng thái dưới mức Fermi đều bị lấp đầy.)
"Fermi energy": Mức năng lượng cao nhất mà các electron chiếm giữ ở nhiệt độ không tuyệt đối.
- The Fermi energy is a key parameter in Fermi-Dirac statistics. (Năng lượng Fermi là một tham số chính trong thống kê Fermi-Dirac.)
- Fermi-Dirac (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến thống kê này.
- The Fermi-Dirac model is applied to fermions. (Mô hình Fermi-Dirac được áp dụng cho các fermion.)
- Fermion (n): Hạt tuân theo thống kê Fermi-Dirac (ví dụ: electron, proton).
- Fermions are particles that obey Fermi-Dirac statistics. (Fermion là các hạt tuân theo thống kê Fermi-Dirac.)
- Quantum statistics: Thống kê lượng tử (một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả thống kê Bose-Einstein và Fermi-Dirac).
- Pauli statistics: Thống kê Pauli (một tên gọi khác dựa trên nguyên lý loại trừ Pauli).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, có thể dùng: - Apply to: Áp dụng cho. - Fermi-Dirac statistics applies to systems of fermions. (Thống kê Fermi-Dirac áp dụng cho các hệ fermion.)
Không có thành ngữ phổ biến. Thuật ngữ này hoàn toàn thuộc lĩnh vực học thuật.